沈淫 shěn yín · trầm dâm Hán Việt: trầm dâm · Pinyin: shěn yín Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 淫 (dâm)Pinyinshěn yínHán Việttrầm dâmCấu tạo沈 + 淫 · trầm + dâm nghĩa thành phần: trầm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水鸟浮游貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水鸟浮游貌。