沈潰 shěn kuì · trầm hội Hán Việt: trầm hội · Pinyin: shěn kuì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 潰 (hội)Pinyinshěn kuìHán Việttrầm hộiCấu tạo沈 + 潰 · trầm + hội nghĩa thành phần: trầm + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉溃"; 谓神志异常昏乱。溃,通"愦"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉溃"。 2.谓神志异常昏乱。溃,通"愦"。