沈溺
trầm nịch
Hán Việt: trầm nịch
Tổng quan
ắm đuối say mê. trầm nịch trầm nịch ☆Đắm đuối say mê.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắm đuối say mê. trầm nịch trầm nịch ☆Đắm đuối say mê.
Eng
- CC-CEDICT variant of 沉溺[chen2 ni4]
ja
- JMdict being immersed in water|being drowned|being infatuated|being dazed|being blinded by