沈滓

shěn zǐ trầm chỉ

Hán Việt: trầm chỉ · Pinyin: shěn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉滓"; 指糟滓下沉的清酒; 沉下的渣滓。多用以比喻腐朽事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉滓"。 2.指糟滓下沉的清酒。 3.沉下的渣滓。多用以比喻腐朽事物。