沈滯

shěn zhì trầm trệ

Hán Việt: trầm trệ · Pinyin: shěn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìm đắm một chỗ, không tiến lên được. trầm trệ trầm trệ ☆Chìm đắm một chỗ, không tiến lên được.