沈漂 trầm phiêu Hán Việt: trầm phiêu Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 漂 (phiêu)Hán Việttrầm phiêuCấu tạo沈 + 漂 · trầm + phiêu nghĩa thành phần: trầm + phiêu