沈潦

shěn lǎo trầm lạo

Hán Việt: trầm lạo · Pinyin: shěn lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (lạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨后积水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨后积水。