沈潭 trầm đàm Hán Việt: trầm đàm Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 潭 (đàm)Hán Việttrầm đàmCấu tạo沈 + 潭 · trầm + đàm nghĩa thành phần: trầm + đàm