沈潰 shěn kuì · trầm hội Hán Việt: trầm hội · Pinyin: shěn kuì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 潰 (hội)Pinyinshěn kuìHán Việttrầm hộiCấu tạo沈 + 潰 · trầm + hội nghĩa thành phần: trầm + hội