沈淀 chén diàn · trầm điến Hán Việt: trầm điến · Pinyin: chén diàn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 淀 (điến)Pinyinchén diànHán Việttrầm điếnCấu tạo沈 + 淀 · trầm + điến nghĩa thành phần: trầm + điến Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 沉澱|沉淀[chen2 dian4]