沈点点 trầm điểm điểm Hán Việt: trầm điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 点 (điểm) + 点 (điểm)Hán Việttrầm điểm điểmCấu tạo沈 + 点 + 点 · trầm + điểm + điểm nghĩa thành phần: trầm + điểm + điểm