沈然 shěn rán · trầm nhiên Hán Việt: trầm nhiên · Pinyin: shěn rán Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 然 (nhiên)Pinyinshěn ránHán Việttrầm nhiênCấu tạo沈 + 然 · trầm + nhiên nghĩa thành phần: trầm + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉然"; 寂静貌; 沉默貌; 深沉貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉然"。 2.寂静貌。 3.沉默貌。 4.深沉貌。