沈照 trầm chiếu Hán Việt: trầm chiếu Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 照 (chiếu)Hán Việttrầm chiếuCấu tạo沈 + 照 · trầm + chiếu nghĩa thành phần: trầm + chiếu