沈熟 shěn shú · trầm thục Hán Việt: trầm thục · Pinyin: shěn shú Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 熟 (thục)Pinyinshěn shúHán Việttrầm thụcCấu tạo沈 + 熟 · trầm + thục nghĩa thành phần: trầm + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉熟"; 谓睡得很熟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉熟"。 2.谓睡得很熟。