沈燃 trầm nhiên Hán Việt: trầm nhiên Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 燃 (nhiên)Hán Việttrầm nhiênCấu tạo沈 + 燃 · trầm + nhiên nghĩa thành phần: trầm + nhiên