沈猜

shěn cāi trầm sai

Hán Việt: trầm sai · Pinyin: shěn cāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (sai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉猜"; 深沉猜忌;深疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉猜"。 2.深沉猜忌;深疑。