沈璧

shěn bì trầm bích

Hán Việt: trầm bích · Pinyin: shěn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沉璧于河。古代盟誓或祭祀时所举行的一种仪式; 指映在水中的月影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉璧于河。古代盟誓或祭祀时所举行的一种仪式。 2.指映在水中的月影。