沈甸甸
trầm điện điện
Hán Việt: trầm điện điện · Pinyin: shěn diān diān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉甸甸"; 形容物体分量重或心情沉重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉甸甸"。 2.形容物体分量重或心情沉重。
Hán Việt: trầm điện điện · Pinyin: shěn diān diān