沈疑
trầm nghi
Hán Việt: trầm nghi · Pinyin: shěn yí
Tổng quan
m lặng do dự vì còn ngờ vực. trầm nghi trầm nghi ☆Im lặng do dự vì còn ngờ vực.
Nghĩa
Việt
- Cihui m lặng do dự vì còn ngờ vực. trầm nghi trầm nghi ☆Im lặng do dự vì còn ngờ vực.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉疑"; 迟疑; 欺诈。沈,通"抌"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉疑"。 2.迟疑。 3.欺诈。沈,通"抌"。