沈疴

shěn kētrầm a

Hán Việt: trầm a · Pinyin: shěn kē

Tổng quan

Bệnh nặng lâu ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"沉疴"。亦作"沉痾"。亦作"沈疴"。 2.重病; 久治不愈的病。

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 痾 (a)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh lâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉疴"。亦作"沉痾"。亦作"沈疴"。 2.重病; 久治不愈的病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括