沈痾
trầm a
Hán Việt: trầm a · Pinyin: shěn kē
Tổng quan
ệnh nặng lâu ngày. trầm kha trầm kha ☆Bệnh nặng lâu ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui ệnh nặng lâu ngày. trầm kha trầm kha ☆Bệnh nặng lâu ngày.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉疴"。亦作"沉痾"。亦作"沈疴"; 重病;久治不愈的病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉疴"。亦作"沉痾"。亦作"沈疴"。 2.重病;久治不愈的病。