沈疾

shěn jí trầm tật

Hán Việt: trầm tật · Pinyin: shěn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉疾"; 重病。亦指患重病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉疾"。 2.重病。亦指患重病。