沈痛
trầm thống
Hán Việt: trầm thống · Pinyin: shěn tòng
Tổng quan
au ngầm bên trong, nhìn bền ngoài không biết được. trầm thống trầm thống ☆Đau ngầm bên trong, nhìn bền ngoài không biết được.
Nghĩa
Việt
- Cihui au ngầm bên trong, nhìn bền ngoài không biết được. trầm thống trầm thống ☆Đau ngầm bên trong, nhìn bền ngoài không biết được.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉痛"; 深切的悲痛; 深沉痛切;深刻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉痛"。 2.深切的悲痛。 3.深沉痛切;深刻。
ja
- JMdict grave|sad|mournful|sorrowful|pensive