沈痼

trầm cố

Hán Việt: trầm cố

Tổng quan

Bệnh nặng lâu ngày

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 痼 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh lâu

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括