沈睡 shěn shuì · trầm thụy Hán Việt: trầm thụy · Pinyin: shěn shuì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 睡 (thụy)Pinyinshěn shuìHán Việttrầm thụyCấu tạo沈 + 睡 · trầm + thụy nghĩa thành phần: trầm + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉睡"; 熟睡;昏睡; 引申为不觉醒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉睡"。 2.熟睡;昏睡。 3.引申为不觉醒。