沈秀 shěn xiù · trầm tú Hán Việt: trầm tú · Pinyin: shěn xiù Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 秀 (tú)Pinyinshěn xiùHán Việttrầm túCấu tạo沈 + 秀 · trầm + tú nghĩa thành phần: trầm + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉秀"; 深沉秀发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉秀"。 2.深沉秀发。