沈種

shěn zhǒng trầm chủng

Hán Việt: trầm chủng · Pinyin: shěn zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉种"; 浸种,用清水或其他溶液浸泡种子,促使发芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉种"。 2.浸种,用清水或其他溶液浸泡种子,促使发芽。