沈種 shěn zhǒng · trầm chủng Hán Việt: trầm chủng · Pinyin: shěn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 種 (chủng)Pinyinshěn zhǒngHán Việttrầm chủngCấu tạo沈 + 種 · trầm + chủng nghĩa thành phần: trầm + chủng