沈究 shěn jiū · trầm cứu Hán Việt: trầm cứu · Pinyin: shěn jiū Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 究 (cứu)Pinyinshěn jiūHán Việttrầm cứuCấu tạo沈 + 究 · trầm + cứu nghĩa thành phần: trầm + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入研究。Tân Hoa Tự Điển 1.深入研究。