沈窘

shěn jiǒng trầm quẫn

Hán Việt: trầm quẫn · Pinyin: shěn jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (quẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常穷困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常穷困。