沈箱

shěn xiāng trầm tương

Hán Việt: trầm tương · Pinyin: shěn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉箱"; 一种在水底作业的设备。用金属或混凝土制成,形状像箱子,下面没有底。用时沉入水底,同时通入压缩空气将水排出,人在里面进行工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉箱"。 2.一种在水底作业的设备。用金属或混凝土制成,形状像箱子,下面没有底。用时沉入水底,同时通入压缩空气将水排出,人在里面进行工作。