沈範 shěn fàn · trầm phạm Hán Việt: trầm phạm · Pinyin: shěn fàn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 範 (phạm)Pinyinshěn fànHán Việttrầm phạmCấu tạo沈 + 範 · trầm + phạm nghĩa thành phần: trầm + phạm