沈红 trầm hồng Hán Việt: trầm hồng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 红 (hồng)Hán Việttrầm hồngCấu tạo沈 + 红 · trầm + hồng nghĩa thành phần: trầm + hồng