沈累

shěn lèi trầm luy

Hán Việt: trầm luy · Pinyin: shěn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈原遭谗被逐,沉汨罗江而死,故以"沈累"指屈原。累,无罪而被迫致死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈原遭谗被逐,沉汨罗江而死,故以"沈累"指屈原。累,无罪而被迫致死。