沈細 shěn xì · trầm tế Hán Việt: trầm tế · Pinyin: shěn xì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 細 (tế)Pinyinshěn xìHán Việttrầm tếCấu tạo沈 + 細 · trầm + tế nghĩa thành phần: trầm + tế