沈綸

shěn lún trầm luân

Hán Việt: trầm luân · Pinyin: shěn lún

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉入水中的钓丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉入水中的钓丝。