沈細
trầm tế
Hán Việt: trầm tế · Pinyin: shěn xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉细"; 谓沉钓丝于水中; 指胃中沉积的食物碎屑; 指脉搏隐伏微弱; 低沉细微。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉细"。 2.谓沉钓丝于水中。 3.指胃中沉积的食物碎屑。 4.指脉搏隐伏微弱。 5.低沉细微。
Hán Việt: trầm tế · Pinyin: shěn xì