沈結

shěn jié trầm kết

Hán Việt: trầm kết · Pinyin: shěn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指内热引起的胸中烦闷; 郁结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指内热引起的胸中烦闷。 2.郁结。