沈緡 shěn mín · trầm mân Hán Việt: trầm mân · Pinyin: shěn mín Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 緡 (mân)Pinyinshěn mínHán Việttrầm mânCấu tạo沈 + 緡 · trầm + mân nghĩa thành phần: trầm + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓垂钓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓垂钓。