沈羽 shěn yǔ · trầm vũ Hán Việt: trầm vũ · Pinyin: shěn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 羽 (vũ)Pinyinshěn yǔHán Việttrầm vũCấu tạo沈 + 羽 · trầm + vũ nghĩa thành phần: trầm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不能浮羽毛的弱水; 指羽毛入水下沉。Tân Hoa Tự Điển 1.指不能浮羽毛的弱水。 2.指羽毛入水下沉。