沈耽 shěn dān · trầm đam Hán Việt: trầm đam · Pinyin: shěn dān Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 耽 (đam)Pinyinshěn dānHán Việttrầm đamCấu tạo沈 + 耽 · trầm + đam nghĩa thành phần: trầm + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉耽"; 沉溺;陷入。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉耽"。 2.沉溺;陷入。