沈臥 shěn wò · trầm ngọa Hán Việt: trầm ngọa · Pinyin: shěn wò Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 臥 (ngọa)Pinyinshěn wòHán Việttrầm ngọaCấu tạo沈 + 臥 · trầm + ngọa nghĩa thành phần: trầm + ngọa