沈至

shěn zhì trầm chí

Hán Việt: trầm chí · Pinyin: shěn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉至"; 沉厚深切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉至"。 2.沉厚深切。