沈舟 shěn zhōu · trầm chu Hán Việt: trầm chu · Pinyin: shěn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 舟 (chu)Pinyinshěn zhōuHán Việttrầm chuCấu tạo沈 + 舟 · trầm + chu nghĩa thành phần: trầm + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉舟"; 沉船于水中; 沉没的船。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉舟"。 2.沉船于水中。 3.沉没的船。