沈航 shěn háng · trầm hàng Hán Việt: trầm hàng · Pinyin: shěn háng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 航 (hàng)Pinyinshěn hángHán Việttrầm hàngCấu tạo沈 + 航 · trầm + hàng nghĩa thành phần: trầm + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉船。Tân Hoa Tự Điển 1.沉船。