沈範

shěn fàn trầm phạm

Hán Việt: trầm phạm · Pinyin: shěn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁诗人沈约﹑范云的并称。沈约曾领中书令迁尚书令,范云曾领太子中庶子迁尚书右仆射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁诗人沈约﹑范云的并称。沈约曾领中书令迁尚书令,范云曾领太子中庶子迁尚书右仆射。