沈荒

shěn huāng trầm hoang

Hán Việt: trầm hoang · Pinyin: shěn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉荒"; 迷于逸乐,荒废事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉荒"。 2.迷于逸乐,荒废事务。