沈蕩

shěn dàng trầm đãng

Hán Việt: trầm đãng · Pinyin: shěn dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放荡。沈,通"淫"。放纵,恣肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放荡。沈,通"淫"。放纵,恣肆。