沈菀

shěn wǎn trầm uyển

Hán Việt: trầm uyển · Pinyin: shěn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉郁,郁结不舒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉郁,郁结不舒。