沈落 shěn luò · trầm lạc Hán Việt: trầm lạc · Pinyin: shěn luò Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 落 (lạc)Pinyinshěn luòHán Việttrầm lạcCấu tạo沈 + 落 · trầm + lạc nghĩa thành phần: trầm + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉落"; 坠落; 没落,沦落。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉落"。 2.坠落。 3.没落,沦落。