沈薶

shěn mái trầm mai

Hán Việt: trầm mai · Pinyin: shěn mái

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉薶"; 无声无息; 沉埋,埋没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉薶"。 2.无声无息。 3.沉埋,埋没。